Cần hỗ trợ đặt lịch? Hotline 0993.098.769 · Zalo hỗ trợ 24/7

Đau lưng dưới cảnh báo bệnh gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Đau lưng dưới (đau thắt lưng) là tình trạng đau hoặc khó chịu ở vùng lưng phía dưới, thường nằm giữa bờ dưới xương sườn và vùng mông. Đây là triệu chứng rất thường gặp và có thể xuất phát từ cơ, dây chằng, đĩa đệm, khớp, xương, dây thần kinh hoặc đôi khi từ các cơ quan khác.

Phần lớn các trường hợp đau lưng dưới cấp tính không liên quan đến bệnh lý nguy hiểm và có thể cải thiện theo thời gian. Tuy nhiên, một số biểu hiện như yếu chân tiến triển, tê vùng đáy chậu, bí tiểu hoặc mất kiểm soát tiểu tiện/đại tiện, sốt hoặc đau sau chấn thương đáng kể cần được đánh giá y tế sớm.

Tóm tắt: Đau lưng dưới không phải là một bệnh duy nhất. Việc xác định nguyên nhân phụ thuộc vào đặc điểm cơn đau, thời gian kéo dài, triệu chứng thần kinh, tiền sử bệnh và các dấu hiệu cảnh báo đi kèm.

Nguyên nhân gây đau lưng dưới

Có nhiều nguyên nhân gây đau vùng thắt lưng. Trong thực tế, nhiều trường hợp được xếp vào nhóm đau thắt lưng không đặc hiệu, tức chưa xác định được một cấu trúc duy nhất là nguyên nhân gây đau.

1. Đau lưng dưới do cơ học

Đây là nhóm nguyên nhân thường gặp. Cơn đau có thể liên quan đến cơ, dây chằng, khớp, đĩa đệm hoặc các cấu trúc khác của cột sống.

  • Căng cơ hoặc dây chằng: có thể xảy ra sau nâng vật nặng, vận động quá mức hoặc thay đổi hoạt động đột ngột.
  • Thoái hóa cột sống: những thay đổi liên quan đến tuổi có thể xuất hiện ở đĩa đệm và các khớp cột sống. Tuy nhiên, hình ảnh thoái hóa trên phim không phải lúc nào cũng là nguyên nhân trực tiếp gây đau.
  • Thoát vị đĩa đệm: có thể gây đau thắt lưng và khi kích thích/chèn ép rễ thần kinh có thể gây đau lan xuống chân, tê hoặc yếu cơ.
  • Hẹp ống sống thắt lưng: một số người có đau, nặng hoặc tê chân khi đứng hoặc đi lại, triệu chứng có thể giảm khi ngồi hoặc cúi người về phía trước.
  • Gãy xẹp đốt sống: cần lưu ý ở người bị loãng xương, người cao tuổi, sử dụng corticosteroid kéo dài hoặc sau chấn thương.

2. Đau do viêm

Một số bệnh viêm thuộc nhóm viêm cột sống có thể gây đau lưng mạn tính. Đặc điểm có thể khác với đau cơ học thông thường, chẳng hạn đau và cứng lưng kéo dài, cải thiện khi vận động ở một số bệnh nhân.

Nếu đau lưng xuất hiện từ tuổi trẻ, kéo dài nhiều tháng, cứng lưng buổi sáng đáng kể hoặc có các triệu chứng liên quan khác, bác sĩ có thể đánh giá khả năng bệnh lý viêm.

3. Nhiễm trùng cột sống

Nhiễm trùng đốt sống hoặc đĩa đệm ít gặp hơn nhưng có thể nghiêm trọng. Nguy cơ cần được lưu ý ở một số người có sốt, suy giảm miễn dịch, nhiễm trùng gần đây hoặc những yếu tố nguy cơ khác.

4. Ung thư hoặc tổn thương cột sống do ung thư

Ung thư không phải nguyên nhân phổ biến của đau lưng dưới. Tuy nhiên, người có tiền sử ung thư xuất hiện đau lưng mới hoặc đau thay đổi bất thường nên trao đổi với bác sĩ.

Bác sĩ sẽ đánh giá tổng thể thay vì dựa riêng vào một triệu chứng như “đau về đêm”.

5. Đau lưng có nguồn gốc ngoài cột sống

Không phải mọi cơn đau vùng thắt lưng đều bắt nguồn từ cột sống. Một số bệnh lý ở hệ tiết niệu, tiêu hóa, mạch máu hoặc cơ quan vùng chậu cũng có thể gây đau ở vùng lưng hoặc hông.

Ví dụ:

  • Sỏi đường tiết niệu.
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu trên/thận.
  • Một số bệnh lý phụ khoa.
  • Một số bệnh lý tiêu hóa.
  • Một số bệnh lý mạch máu cần cấp cứu.

Vì vậy, vị trí đau đơn thuần không đủ để xác định nguyên nhân.

Đau lưng dưới có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau

Phần lớn đau lưng dưới không nguy hiểm, nhưng cần chú ý các triệu chứng thần kinh và dấu hiệu cảnh báo.

Triệu chứng đau lưng dưới thường gặp

Biểu hiện của đau lưng dưới rất đa dạng. Người bệnh có thể cảm thấy:

  • Đau âm ỉ hoặc đau nhói ở vùng thắt lưng.
  • Cứng hoặc khó vận động lưng.
  • Đau tăng khi thực hiện một số động tác.
  • Co cứng cơ.
  • Đau lan xuống mông hoặc chân.

Đau lưng dưới lan xuống chân

Nếu đau từ vùng lưng hoặc mông lan xuống chân, đặc biệt khi đi kèm tê, châm chích hoặc yếu cơ, bác sĩ có thể nghĩ đến tình trạng liên quan đến rễ thần kinh.

Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp đau chân kèm đau lưng đều do thoát vị đĩa đệm. Cần khám thần kinh và cơ xương khớp để xác định nguyên nhân.

Đau lưng dưới có thể lan xuống mông và chân khi liên quan đến rễ thần kinh

Đau lan xuống chân kèm tê hoặc yếu cơ cần được đánh giá về khả năng tổn thương rễ thần kinh.

Đau lưng dưới khi nào nguy hiểm?

Đây là phần quan trọng nhất người bệnh cần biết. Một số dấu hiệu cảnh báo có thể làm tăng khả năng tồn tại nguyên nhân cần được đánh giá sớm.

Cần đi cấp cứu ngay nếu đau lưng đi kèm:
  • Mới xuất hiện bí tiểu hoặc mất khả năng kiểm soát tiểu tiện/đại tiện.
  • Tê hoặc giảm cảm giác vùng quanh hậu môn, cơ quan sinh dục hoặc mặt trong đùi.
  • Yếu chân mới xuất hiện hoặc yếu cơ tiến triển nhanh.
  • Triệu chứng thần kinh nặng xuất hiện ở cả hai chân.
  • Đau sau chấn thương nghiêm trọng, đặc biệt nếu không thể đứng hoặc đi lại.

Các triệu chứng như bí tiểu, rối loạn cơ vòng, tê vùng “yên ngựa” và yếu chân có thể gợi ý hội chứng chùm đuôi ngựa hoặc tình trạng chèn ép thần kinh nghiêm trọng. Đây là tình huống cần đánh giá khẩn cấp.

Nên đi khám sớm nếu:

  • Đau lưng kèm sốt hoặc cảm giác toàn thân không khỏe.
  • Cơn đau xuất hiện sau chấn thương.
  • Có tiền sử ung thư và xuất hiện đau lưng mới.
  • Có nguy cơ loãng xương hoặc gãy xương.
  • Đau kéo dài hoặc ngày càng nặng.
  • Đau ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hoặc giấc ngủ.
  • Có tê, yếu hoặc đau lan xuống chân kéo dài.
Lưu ý: Một “dấu hiệu cảnh báo” đơn lẻ không phải lúc nào cũng có nghĩa người bệnh mắc bệnh nguy hiểm. Bác sĩ cần kết hợp nhiều thông tin từ bệnh sử và thăm khám để quyết định có cần xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh hay không.

Ai dễ bị đau lưng dưới?

Đau lưng có thể xảy ra ở nhiều độ tuổi. Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện hoặc kéo dài triệu chứng:

  • Tuổi cao hơn.
  • Ít vận động thể chất.
  • Thừa cân hoặc béo phì.
  • Công việc phải nâng, kéo hoặc xoay người thường xuyên.
  • Ngồi hoặc duy trì một tư thế trong thời gian dài.
  • Tiền sử đau lưng trước đó.
  • Hút thuốc.
  • Căng thẳng tâm lý, lo âu hoặc các yếu tố tâm lý – xã hội có thể ảnh hưởng đến đau mạn tính.

Riêng nguy cơ gãy xẹp đốt sống cần được chú ý hơn ở người bị loãng xương, người lớn tuổi hoặc sử dụng corticosteroid kéo dài.

Đau lưng dưới có cần chụp X-quang hoặc MRI không?

Không phải trường hợp đau lưng dưới nào cũng cần chụp X-quang, CT hoặc MRI.

Đây là điểm rất dễ bị hiểu sai. Với đau lưng dưới cấp không có dấu hiệu cảnh báo và không có thiếu hụt thần kinh đáng kể, bác sĩ thường có thể bắt đầu bằng bệnh sử và thăm khám mà chưa cần chẩn đoán hình ảnh ngay.

Chụp MRI nhiều không đồng nghĩa điều trị tốt hơn. MRI có thể phát hiện những thay đổi ở đĩa đệm hoặc cột sống ngay cả ở một số người không có triệu chứng. Vì vậy, kết quả phim phải được đối chiếu với biểu hiện lâm sàng.

Bác sĩ sẽ khám những gì?

Tùy triệu chứng, bác sĩ có thể đánh giá:

  • Vị trí và đặc điểm cơn đau.
  • Tầm vận động cột sống.
  • Sức cơ hai chân.
  • Cảm giác.
  • Phản xạ.
  • Khả năng đi lại.
  • Các nghiệm pháp đánh giá kích thích rễ thần kinh.
  • Các dấu hiệu gợi ý nguyên nhân ngoài cột sống.

Khi nào có thể cần X-quang?

X-quang có thể hữu ích khi bác sĩ nghi ngờ một số vấn đề về xương như gãy xương hoặc các bất thường cấu trúc nhất định. X-quang không đánh giá tốt đĩa đệm và mô thần kinh.

Khi nào có thể cần MRI?

MRI có thể được cân nhắc khi nghi ngờ chèn ép thần kinh nghiêm trọng, nhiễm trùng, khối u hoặc khi triệu chứng kéo dài và kết quả hình ảnh có khả năng thay đổi kế hoạch điều trị.

CT, xét nghiệm máu và điện cơ

Các xét nghiệm này không được chỉ định thường quy cho tất cả người đau lưng.

  • CT: hữu ích trong một số tình huống cần đánh giá cấu trúc xương hoặc khi MRI không phù hợp.
  • Xét nghiệm máu: có thể được chỉ định khi nghi ngờ nhiễm trùng, viêm hoặc bệnh lý toàn thân.
  • Điện cơ và khảo sát dẫn truyền thần kinh: được sử dụng trong một số trường hợp cần làm rõ tổn thương thần kinh.

Điều trị đau lưng dưới như thế nào?

Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân, thời gian đau, mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt và các bệnh kèm theo.

Với đau thắt lưng không đặc hiệu không có dấu hiệu cảnh báo, mục tiêu thường là giảm đau, duy trì khả năng vận động và từng bước trở lại hoạt động bình thường.

1. Duy trì vận động phù hợp

Nằm bất động kéo dài thường không phải lựa chọn tốt cho đau lưng thông thường. Người bệnh nên cố gắng duy trì những hoạt động có thể chịu được và tăng dần mức vận động khi triệu chứng cải thiện.

Có thể cần giảm tạm thời những hoạt động làm đau tăng rõ rệt, nhưng không nhất thiết phải nằm trên giường nhiều ngày.

2. Tập luyện và phục hồi chức năng

Đối với đau lưng kéo dài hoặc tái phát, chương trình tập phù hợp có thể giúp cải thiện chức năng.

Tùy từng người, chương trình có thể bao gồm:

  • Bài tập tăng sức mạnh.
  • Bài tập sức bền.
  • Vận động aerobic.
  • Bài tập kiểm soát vận động.
  • Các bài tập linh hoạt phù hợp.

Không có một bài tập duy nhất được xem là tốt nhất cho tất cả người đau lưng. Chương trình nên phù hợp với khả năng và tình trạng bệnh.

3. Thuốc giảm đau

Thuốc có thể được cân nhắc tùy tình trạng. Một số thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có thể được sử dụng ở những bệnh nhân phù hợp.

Tuy nhiên, NSAID không phù hợp với tất cả mọi người, đặc biệt ở người có một số bệnh lý về dạ dày, thận, tim mạch, đang sử dụng thuốc chống đông hoặc có các chống chỉ định khác.

Không nên tự phối hợp nhiều thuốc giảm đau hoặc sử dụng thuốc kéo dài. Người cao tuổi, người có bệnh thận, tim mạch, tiền sử xuất huyết tiêu hóa hoặc đang dùng nhiều thuốc nên hỏi bác sĩ/dược sĩ trước khi sử dụng.

4. Tiêm corticosteroid có phải ai thoát vị đĩa đệm cũng cần?

Không. Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng không phải điều trị thường quy cho mọi trường hợp đau lưng hoặc mọi người có thoát vị đĩa đệm trên MRI.

Bác sĩ có thể cân nhắc trong một số trường hợp có đau rễ thần kinh phù hợp sau khi đánh giá lợi ích và nguy cơ.

5. Khi nào cần phẫu thuật?

Phần lớn người đau lưng dưới không cần phẫu thuật.

Phẫu thuật hoặc can thiệp ngoại khoa có thể được cân nhắc trong những tình huống cụ thể như:

  • Chèn ép thần kinh nghiêm trọng.
  • Hội chứng chùm đuôi ngựa.
  • Một số trường hợp yếu cơ tiến triển.
  • Một số trường hợp đau rễ thần kinh kéo dài với tổn thương phù hợp trên hình ảnh và thất bại với điều trị bảo tồn.
  • Một số trường hợp gãy xương, nhiễm trùng hoặc khối u cần can thiệp chuyên khoa.

Làm gì để hạn chế đau lưng dưới tái phát?

Duy trì hoạt động thể chất

Vận động thường xuyên giúp duy trì sức mạnh, khả năng vận động và sức khỏe tổng thể.

Người ít vận động nên bắt đầu từ mức phù hợp và tăng dần thay vì đột ngột tập cường độ cao.

Tránh ngồi bất động quá lâu

Nếu công việc yêu cầu ngồi nhiều, nên thường xuyên thay đổi tư thế và xen kẽ những khoảng đứng dậy, đi lại hoặc vận động nhẹ.

Không có một tư thế ngồi “hoàn hảo” duy nhất có thể phòng mọi trường hợp đau lưng. Khả năng thay đổi tư thế và vận động thường xuyên cũng rất quan trọng.

Nâng vật nặng hợp lý

Khi phải nâng vật nặng, nên giữ vật gần cơ thể, tránh vừa nâng nặng vừa xoay người đột ngột và sử dụng kỹ thuật phù hợp với trọng lượng của vật.

Duy trì cân nặng và sức khỏe tổng thể

Chế độ ăn cân đối, vận động thường xuyên, ngủ đủ và không hút thuốc mang lại lợi ích cho sức khỏe nói chung và có thể hỗ trợ quản lý các yếu tố liên quan đến đau lưng.

Đau lưng dưới nên ăn gì?

Không có một loại thực phẩm cụ thể nào có thể chữa đau lưng thông thường.

Nên duy trì chế độ ăn cân đối với:

  • Rau và trái cây.
  • Nguồn protein phù hợp.
  • Ngũ cốc nguyên hạt.
  • Nguồn canxi phù hợp với nhu cầu.
  • Vitamin D theo nhu cầu và tình trạng cá nhân.

Canxi và vitamin D đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe xương, nhưng không nên tự dùng liều cao với mục đích chữa đau lưng. Người có nguy cơ loãng xương nên được đánh giá và tư vấn phù hợp.

Lượng nước cũng nên phù hợp với nhu cầu cơ thể và tình trạng sức khỏe. Không có bằng chứng rằng uống thật nhiều nước sẽ điều trị được đau lưng.

Câu hỏi thường gặp

Đau lưng dưới có phải thoát vị đĩa đệm không?

Không. Thoát vị đĩa đệm chỉ là một trong nhiều nguyên nhân có thể liên quan đến đau lưng. Phần lớn đau lưng dưới không thể xác định nguyên nhân chỉ dựa vào vị trí đau.

Đau lưng dưới lan xuống chân có nguy hiểm không?

Đau lan xuống chân có thể liên quan đến kích thích hoặc chèn ép rễ thần kinh. Nếu kèm yếu cơ tiến triển, rối loạn tiểu tiện/đại tiện hoặc tê vùng đáy chậu cần được đánh giá khẩn cấp.

Đau lưng dưới có cần chụp MRI không?

Không phải tất cả trường hợp đều cần MRI. Bác sĩ thường cân nhắc MRI khi có dấu hiệu cảnh báo, thiếu hụt thần kinh đáng kể hoặc khi kết quả hình ảnh có khả năng ảnh hưởng đến quyết định điều trị.

Đau lưng nên nằm nghỉ hay vận động?

Với đau lưng không có dấu hiệu nguy hiểm, nằm bất động kéo dài thường không được khuyến khích. Nên duy trì hoạt động trong khả năng chịu đựng và tăng dần khi tình trạng cải thiện.

Đau lưng dưới bao lâu thì nên đi khám?

Không có một mốc thời gian duy nhất áp dụng cho tất cả mọi người. Nên khám sớm nếu đau nặng, ngày càng tăng, ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt, kéo dài không cải thiện hoặc xuất hiện triệu chứng thần kinh hay các dấu hiệu cảnh báo khác.

Đau lưng dưới có phải bệnh thận không?

Không phải phần lớn trường hợp. Một số bệnh tiết niệu có thể gây đau vùng lưng hoặc hông nhưng thường cần đánh giá thêm vị trí đau và các triệu chứng đi kèm như sốt, tiểu buốt, tiểu máu, buồn nôn hoặc đau quặn.

Đau lưng kéo dài hoặc lan xuống chân?

Nếu đau lưng tái phát, kéo dài, kèm tê hoặc đau lan xuống chân, bạn nên được khám để xác định nguyên nhân thay vì tự điều trị kéo dài bằng thuốc giảm đau.

Tìm hiểu chuyên mục Cơ Xương Khớp →

Kết luận

Đau lưng dưới rất thường gặp và phần lớn trường hợp không liên quan đến bệnh lý nghiêm trọng. Người bệnh không nên quá lo lắng chỉ vì phim X-quang hoặc MRI xuất hiện các từ như “thoái hóa”, “phình” hay “thoát vị”, bởi kết quả hình ảnh cần được bác sĩ đối chiếu với triệu chứng và thăm khám.

Điều cần quan tâm hơn là nhận biết những dấu hiệu cảnh báo như yếu chân tiến triển, tê vùng đáy chậu, bí tiểu hoặc mất kiểm soát đại tiện/tiểu tiện, sốt, chấn thương đáng kể hoặc đau mới xuất hiện ở người có tiền sử ung thư.

Nếu triệu chứng kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt, bạn có thể tham khảo thông tin Cơ Xương Khớp trên CareViona, tìm thông tin bác sĩ hoặc gửi yêu cầu hỗ trợ đặt lịch khám.

Lưu ý y khoa: Nội dung cung cấp thông tin sức khỏe chung và không thay thế việc thăm khám, chẩn đoán hoặc điều trị của bác sĩ. Nếu có yếu liệt tiến triển, tê vùng đáy chậu hoặc rối loạn kiểm soát tiểu tiện/đại tiện, cần đến cơ sở y tế ngay.
Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Nhắn Zalo: 0993.098.769