- Ung thư đại tràng là gì?
- Những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng
- 7 dấu hiệu ung thư đại tràng không nên bỏ qua
- Những ai có nguy cơ cao hơn?
- Ung thư đại tràng được chẩn đoán như thế nào?
- Ung thư đại tràng điều trị như thế nào?
- Tầm soát ung thư đại trực tràng từ bao nhiêu tuổi?
- Làm gì để giảm nguy cơ ung thư đại tràng?
- Khi nào cần đi khám sớm?
- Câu hỏi thường gặp về ung thư đại tràng
Ung thư đại tràng có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài và ở giai đoạn sớm đôi khi chưa gây triệu chứng rõ ràng. Đi ngoài ra máu, thay đổi thói quen đại tiện, đau bụng kéo dài, thiếu máu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân là những biểu hiện không nên bỏ qua. Đặc biệt, chảy máu khi đại tiện không nên mặc định là do bệnh trĩ nếu chưa được đánh giá nguyên nhân.
Không nên mặc định tình trạng đi ngoài ra máu là bệnh trĩ nếu triệu chứng kéo dài hoặc tái diễn.
Ung thư đại tràng là gì?
Ung thư đại tràng hình thành khi các tế bào tại niêm mạc đại tràng phát triển bất thường và mất kiểm soát. Nhiều trường hợp ung thư đại trực tràng phát triển từ các tổn thương tiền ung thư, trong đó có một số loại polyp.
Không phải tất cả polyp đại tràng đều trở thành ung thư. Tuy nhiên, một số loại polyp có khả năng tiến triển thành ung thư theo thời gian. Đây là một trong những lý do việc tầm soát có ý nghĩa: bác sĩ có thể phát hiện và loại bỏ một số tổn thương tiền ung thư trước khi chúng tiến triển.
Khi bệnh tiến triển, tế bào ung thư có thể xâm lấn sâu hơn vào thành đại tràng và lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác. Gan và phổi là những vị trí có thể gặp khi ung thư đại trực tràng di căn.
Những yếu tố làm tăng nguy cơ ung thư đại tràng
Không phải lúc nào cũng xác định được một nguyên nhân cụ thể gây bệnh. Tuy nhiên, nguy cơ ung thư đại trực tràng có thể cao hơn khi có một hoặc nhiều yếu tố sau:
- Tuổi: nguy cơ tăng theo tuổi, mặc dù người trẻ vẫn có thể mắc bệnh.
- Tiền sử polyp hoặc ung thư đại trực tràng: đặc biệt một số loại polyp có nguy cơ cao.
- Tiền sử gia đình: có người thân mắc ung thư đại trực tràng hoặc một số loại polyp.
- Hội chứng di truyền: chẳng hạn hội chứng Lynch hoặc đa polyp tuyến gia đình (FAP).
- Bệnh viêm ruột mạn tính: một số người mắc viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn ở đại tràng kéo dài có nguy cơ cao hơn.
- Thừa cân, béo phì và ít vận động.
- Hút thuốc lá và sử dụng nhiều đồ uống có cồn.
- Chế độ ăn: tiêu thụ nhiều thịt chế biến sẵn và một số kiểu chế độ ăn không lành mạnh có liên quan đến nguy cơ cao hơn.
7 dấu hiệu ung thư đại tràng không nên bỏ qua
Ung thư đại tràng giai đoạn sớm có thể chưa gây triệu chứng. Khi xuất hiện biểu hiện, chúng cũng có thể giống nhiều bệnh tiêu hóa lành tính khác. Vì vậy, triệu chứng chỉ là dấu hiệu để đi khám, không thể dùng để tự chẩn đoán ung thư.
Những ai có nguy cơ cao hơn?
Bất kỳ ai cũng có thể mắc ung thư đại trực tràng, nhưng một số nhóm cần đặc biệt chú ý đến việc tầm soát và các triệu chứng bất thường:
- Người từ độ tuổi bắt đầu tầm soát theo khuyến cáo.
- Người có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp nguy cơ cao.
- Người từng phát hiện polyp đại trực tràng.
- Người mắc hội chứng Lynch, FAP hoặc hội chứng di truyền liên quan.
- Người mắc bệnh viêm ruột mạn tính ở đại tràng.
- Người hút thuốc, uống nhiều rượu bia, thừa cân hoặc ít vận động.
Người có nguy cơ cao có thể cần bắt đầu tầm soát sớm hơn hoặc thực hiện với khoảng cách khác so với người nguy cơ trung bình. Thời điểm cụ thể nên được bác sĩ xác định dựa trên tiền sử cá nhân và gia đình.
Ung thư đại tràng được chẩn đoán như thế nào?
Nếu có triệu chứng nghi ngờ hoặc kết quả tầm soát bất thường, bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp kiểm tra phù hợp. Không phải người bệnh nào cũng cần thực hiện tất cả các xét nghiệm dưới đây.
Nội soi đại tràng
Nội soi cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp niêm mạc đại tràng, phát hiện polyp hoặc tổn thương nghi ngờ và lấy mẫu mô khi cần.
Một lợi ích quan trọng của nội soi là một số polyp có thể được loại bỏ ngay trong quá trình thực hiện, tùy đặc điểm tổn thương và đánh giá của bác sĩ.
Sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học
Nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ, mẫu mô có thể được lấy để bác sĩ giải phẫu bệnh kiểm tra. Mô bệnh học đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tổn thương có phải ung thư hay không.
Xét nghiệm máu
Công thức máu có thể giúp phát hiện tình trạng thiếu máu. Các xét nghiệm chức năng gan, thận và những xét nghiệm khác có thể được chỉ định tùy tình trạng.
CEA là một dấu ấn có thể được sử dụng trong một số trường hợp đã được chẩn đoán ung thư đại trực tràng, chẳng hạn hỗ trợ đánh giá và theo dõi. CEA không đủ độ chính xác để sử dụng đơn độc như một xét nghiệm tầm soát hoặc khẳng định ung thư đại tràng.
Chẩn đoán hình ảnh
Sau khi xác định ung thư, bác sĩ có thể sử dụng CT và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. MRI đặc biệt hữu ích trong một số tình huống, chẳng hạn đánh giá ung thư trực tràng hoặc tổn thương gan.
PET/CT không phải xét nghiệm bắt buộc hoặc thường quy cho tất cả người nghi ngờ ung thư đại tràng; chỉ định phụ thuộc từng trường hợp.
Phương pháp kiểm tra và điều trị được lựa chọn dựa trên vị trí, giai đoạn bệnh và tình trạng của từng người.
Ung thư đại tràng điều trị như thế nào?
Phác đồ điều trị phụ thuộc vào vị trí khối u, giai đoạn, đặc điểm sinh học của ung thư, sức khỏe tổng thể và nhiều yếu tố cá nhân khác.
Phẫu thuật
Phẫu thuật là một phương pháp quan trọng trong điều trị ung thư đại tràng khu trú. Phạm vi phẫu thuật phụ thuộc vị trí và mức độ bệnh.
Hóa trị
Hóa trị có thể được sử dụng sau phẫu thuật ở một số giai đoạn nhằm giảm nguy cơ tái phát hoặc được sử dụng để kiểm soát bệnh khi ung thư đã tiến triển, tùy từng trường hợp.
Xạ trị
Xạ trị được sử dụng phổ biến hơn trong một số phác đồ điều trị ung thư trực tràng so với ung thư đại tràng. Chỉ định phụ thuộc vị trí và giai đoạn bệnh.
Điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch
Ở bệnh tiến triển hoặc di căn, xét nghiệm đặc điểm phân tử của khối u có thể giúp bác sĩ xác định liệu một số thuốc nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch có phù hợp hay không.
Không phải tất cả bệnh nhân đều đáp ứng với cùng một loại thuốc. Vì vậy, điều trị ung thư đại trực tràng ngày càng được cá thể hóa dựa trên đặc điểm của bệnh và người bệnh.
Ung thư đại tràng giai đoạn 4 có điều trị được không?
Giai đoạn 4 có nghĩa ung thư đã lan tới cơ quan hoặc vị trí xa. Việc điều trị thường phức tạp hơn, nhưng không có nghĩa tất cả bệnh nhân đều có cùng tiên lượng hoặc chỉ có một lựa chọn điều trị.
Tùy vị trí và phạm vi di căn, đặc điểm khối u và thể trạng, bác sĩ có thể cân nhắc hóa trị, thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch, phẫu thuật hoặc các phương pháp điều trị tại chỗ trong những trường hợp phù hợp.
Tầm soát ung thư đại trực tràng từ bao nhiêu tuổi?
Đối với người có nguy cơ trung bình, nhiều hướng dẫn hiện nay khuyến nghị bắt đầu tầm soát ung thư đại trực tràng từ khoảng 45 tuổi.
Tầm soát dành cho người chưa có triệu chứng. Nếu đã xuất hiện đi ngoài ra máu, thiếu máu chưa rõ nguyên nhân, thay đổi đại tiện kéo dài hoặc dấu hiệu đáng ngờ khác, đây không còn đơn thuần là vấn đề “đến tuổi tầm soát”; người bệnh nên đi khám để được đánh giá triệu chứng.
Tầm soát cũng không chỉ có nội soi đại tràng. Tùy nguy cơ và điều kiện, có nhiều phương pháp xét nghiệm khác nhau. Nếu một số xét nghiệm sàng lọc phân cho kết quả bất thường, nội soi đại tràng thường cần được thực hiện để đánh giá tiếp.
Làm gì để giảm nguy cơ ung thư đại tràng?
Không có biện pháp nào giúp phòng ngừa tuyệt đối ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, một số thay đổi lối sống và việc tầm soát đúng thời điểm có thể giúp giảm nguy cơ hoặc phát hiện tổn thương sớm hơn.
- Thực hiện tầm soát theo độ tuổi và mức nguy cơ cá nhân.
- Không trì hoãn thăm khám khi xuất hiện chảy máu tiêu hóa hoặc thay đổi đại tiện bất thường.
- Duy trì hoạt động thể chất đều đặn.
- Duy trì cân nặng phù hợp.
- Ăn đa dạng rau, trái cây, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt.
- Hạn chế thịt chế biến sẵn.
- Không hút thuốc lá.
- Hạn chế đồ uống có cồn.
Khi nào cần đi khám sớm?
- Đi ngoài ra máu tái diễn hoặc không rõ nguyên nhân.
- Phân đen bất thường hoặc có biểu hiện mất máu tiêu hóa.
- Thay đổi thói quen đại tiện kéo dài.
- Đau bụng kéo dài hoặc ngày càng tăng.
- Thiếu máu thiếu sắt chưa rõ nguyên nhân.
- Mệt mỏi nhiều hoặc sụt cân ngoài ý muốn.
- Có tiền sử gia đình đáng chú ý về ung thư đại trực tràng.
Nếu chảy máu nhiều, choáng, ngất, đau bụng dữ dội, nôn liên tục, bụng chướng nhiều hoặc không thể đi ngoài/xì hơi kèm đau bụng, cần được đánh giá y tế khẩn cấp.
Câu hỏi thường gặp về ung thư đại tràng
Đi ngoài ra máu có phải ung thư đại tràng không?
Không. Bệnh trĩ, nứt hậu môn và nhiều bệnh tiêu hóa khác cũng có thể gây chảy máu. Tuy nhiên, không nên tự kết luận nguyên nhân nếu chảy máu tái diễn hoặc đi kèm thay đổi đại tiện, thiếu máu, đau bụng hay sụt cân.
Phân nhỏ dẹt có phải dấu hiệu ung thư đại tràng?
Không thể chẩn đoán ung thư dựa vào hình dạng phân. Phân nhỏ hoặc dẹt có thể xuất hiện vì nhiều nguyên nhân. Nếu đây là thay đổi mới và kéo dài, đặc biệt khi kèm máu trong phân hoặc các triệu chứng khác, nên đi khám.
Không có triệu chứng có cần tầm soát không?
Có thể có. Mục đích của tầm soát chính là tìm tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư ở người chưa có triệu chứng. Thời điểm và phương pháp phụ thuộc tuổi và mức nguy cơ.
45 tuổi có nên nội soi đại tràng không?
Khoảng 45 tuổi là thời điểm nhiều hướng dẫn khuyến nghị bắt đầu tầm soát ở người nguy cơ trung bình, nhưng nội soi không phải lựa chọn duy nhất. Nên trao đổi với bác sĩ để chọn phương pháp phù hợp.
Xét nghiệm CEA cao có nghĩa là bị ung thư không?
Không. CEA có thể thay đổi vì nhiều nguyên nhân và không được dùng đơn độc để chẩn đoán ung thư đại tràng. Kết quả cần được diễn giải cùng thăm khám và các xét nghiệm khác.
CareViona hỗ trợ người dùng tham khảo bác sĩ, cơ sở y tế và các gói khám phù hợp với nhu cầu. Việc lựa chọn xét nghiệm cụ thể cần dựa trên tuổi, triệu chứng và yếu tố nguy cơ của từng người.
Đặt lịch khám qua CareViona →