Cần hỗ trợ đặt lịch? Hotline 0993.098.769 · Zalo hỗ trợ 24/7

Viêm tuyến mồ hôi mủ: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả

Viêm tuyến mồ hôi mủ (Hidradenitis Suppurativa – HS), còn được gọi là acne inversa, là một bệnh viêm da mạn tính thường gây các nốt hoặc khối đau sâu dưới da, áp xe tái phát, rỉ dịch, sẹo và trong trường hợp nặng có thể hình thành đường hầm dưới da.

Tổn thương thường xuất hiện ở những vùng da tiếp xúc hoặc có nếp gấp như nách, bẹn, dưới vú, mông, vùng sinh dục và quanh hậu môn. Do giai đoạn đầu có thể trông giống mụn nhọt, viêm nang lông hoặc áp xe thông thường, HS dễ bị bỏ sót.

Điều quan trọng: Viêm tuyến mồ hôi mủ không phải do ở bẩn và không phải bệnh lây nhiễm. Nếu bạn thường xuyên xuất hiện những “cục mụn” đau tái đi tái lại ở nách, bẹn, dưới vú hoặc mông, đặc biệt khi đã để lại sẹo, nên đi khám Da liễu.

Viêm tuyến mồ hôi mủ là bệnh gì?

Tên gọi “viêm tuyến mồ hôi mủ” dễ khiến nhiều người hiểu rằng bệnh bắt đầu từ tuyến mồ hôi. Tuy nhiên, hiểu biết hiện nay cho thấy HS liên quan chủ yếu đến nang lông và phản ứng viêm.

Quá trình bít tắc nang lông, vỡ cấu trúc nang và phản ứng viêm tiếp theo có thể góp phần hình thành các nốt đau sâu, ổ viêm và tổn thương tái phát.

Khi bệnh tiến triển, các đợt viêm lặp đi lặp lại có thể dẫn đến sẹo và hình thành những đường hầm dưới da.

Viêm tuyến mồ hôi mủ ở nách có thể dễ nhầm với mụn nhọt hoặc áp xe

HS thường xuất hiện tại các vùng nếp gấp và có thể bị nhầm với nhọt hoặc áp xe da thông thường.

Nguyên nhân gây viêm tuyến mồ hôi mủ

Nguyên nhân chính xác của HS vẫn chưa được hiểu hoàn toàn. Đây là bệnh có cơ chế phức tạp, liên quan đến nang lông, hệ miễn dịch, di truyền và nhiều yếu tố khác.

HS không phải đơn thuần là nhiễm trùng do vi khuẩn. Vi khuẩn có thể tham gia hoặc gây nhiễm trùng thứ phát ở một số tổn thương, nhưng điều này không giải thích toàn bộ cơ chế của bệnh.

Những yếu tố có liên quan đến HS

  • Di truyền: HS có thể xuất hiện ở nhiều thành viên trong cùng gia đình.
  • Hút thuốc: hút thuốc có liên quan mạnh với HS và có thể ảnh hưởng bất lợi đến diễn biến bệnh.
  • Thừa cân hoặc béo phì: có liên quan đến HS; ma sát ở các vùng nếp gấp và nhiều yếu tố chuyển hóa có thể góp phần làm bệnh khó kiểm soát hơn.
  • Hormone: HS thường bắt đầu sau tuổi dậy thì và có thể thay đổi theo các giai đoạn hormone ở một số người.
  • Hệ miễn dịch: các con đường viêm của hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh.
HS không phải do vệ sinh kém. Người bệnh không nên tự trách mình hoặc cố chà rửa vùng tổn thương quá mạnh vì điều này có thể làm da kích ứng và đau hơn.

Dấu hiệu viêm tuyến mồ hôi mủ thường gặp

1. Nốt hoặc khối đau sâu dưới da

Tổn thương có thể bắt đầu bằng một nốt đau nằm sâu dưới da, thường xuất hiện tại nách, bẹn, dưới vú, mông hoặc những vùng da thường xuyên tiếp xúc với nhau.

Một số nốt có thể tồn tại trong nhiều ngày hoặc lâu hơn rồi giảm, nhưng sau đó lại xuất hiện tổn thương mới.

2. Tổn thương tái phát nhiều lần

Đây là đặc điểm rất đáng chú ý. Người bệnh có thể kể rằng cứ vài tuần hoặc vài tháng lại xuất hiện “mụn nhọt” ở cùng vùng hoặc những vùng điển hình khác.

Nếu tình trạng này lặp lại, không nên tiếp tục coi tất cả các đợt là áp xe đơn thuần.

3. Tổn thương vỡ và rỉ dịch

Các nốt viêm có thể vỡ và tiết dịch hoặc mủ. Dịch có thể có mùi khó chịu, gây ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt, công việc, quan hệ xã hội và tâm lý của người bệnh.

4. Sẹo sau nhiều đợt viêm

Những đợt tổn thương tái diễn có thể để lại thâm và sẹo. Ở bệnh tiến triển, sẹo có thể dày, xơ và làm thay đổi cấu trúc vùng da.

5. Hình thành đường hầm dưới da

Khi viêm kéo dài, các tổn thương có thể tạo thành đường hầm dưới da nối giữa các vùng viêm. Các đường hầm có thể rỉ dịch kéo dài và thường là dấu hiệu bệnh đã tiến triển.

Gợi ý quan trọng: Những nốt giống “mụn nhọt” xuất hiện nhiều lần ở nách, bẹn, dưới vú hoặc mông và để lại sẹo là lý do nên nghĩ đến HS và khám Da liễu.

Viêm tuyến mồ hôi mủ khác mụn nhọt thông thường như thế nào?

Đặc điểm Viêm tuyến mồ hôi mủ Nhọt/áp xe thông thường
Tính chất Bệnh viêm mạn tính, thường tái phát. Thường là một đợt nhiễm trùng khu trú.
Vị trí Hay gặp ở nách, bẹn, dưới vú, mông và vùng sinh dục/quanh hậu môn. Có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trên da.
Tái phát Thường tái đi tái lại tại các vùng điển hình. Có thể tái phát nhưng không nhất thiết theo mẫu hình của HS.
Sẹo Có thể hình thành sẹo đáng kể khi bệnh tiến triển. Không phải lúc nào cũng để lại sẹo đáng kể.
Đường hầm dưới da Có thể xuất hiện ở bệnh tiến triển. Không phải đặc điểm điển hình của nhọt đơn thuần.
Tổn thương ở vùng nách cần được phân biệt giữa viêm tuyến mồ hôi mủ và các bệnh da khác

Không phải mọi tổn thương ở nách đều là HS; bác sĩ cần đánh giá hình thái, vị trí và tính chất tái phát.

Viêm tuyến mồ hôi mủ có những mức độ nào?

Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ có thể sử dụng các hệ thống đánh giá mức độ bệnh. Một cách phân loại quen thuộc là Hurley.

Hurley I Có một hoặc nhiều tổn thương viêm/áp xe nhưng chưa có đường hầm và sẹo lan rộng.
Hurley II Các tổn thương tái phát, có thể hình thành đường hầm và sẹo nhưng chưa lan tỏa toàn bộ vùng.
Hurley III Bệnh lan rộng với nhiều đường hầm và tổn thương viêm liên kết trong vùng bị ảnh hưởng.
Không chỉ dựa vào Hurley Bác sĩ còn xem xét số tổn thương viêm, vị trí, mức độ đau, rỉ dịch, ảnh hưởng sinh hoạt và đáp ứng với điều trị.

Viêm tuyến mồ hôi mủ được chẩn đoán như thế nào?

HS chủ yếu được chẩn đoán dựa trên lâm sàng. Bác sĩ thường xem xét ba yếu tố quan trọng:

  • Hình thái tổn thương phù hợp.
  • Xuất hiện ở các vị trí đặc trưng.
  • Tổn thương có tính chất tái phát hoặc mạn tính.

Không có một xét nghiệm máu đơn lẻ dùng để xác nhận tất cả trường hợp HS.

Bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm trong những tình huống cụ thể, chẳng hạn khi nghi ngờ nhiễm trùng thứ phát hoặc cần đánh giá các bệnh lý liên quan.

Không nên tự chọc, nặn hoặc rạch tổn thương tại nhà. Điều này có thể làm tăng đau, gây tổn thương mô và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Viêm tuyến mồ hôi mủ điều trị như thế nào?

HS là bệnh mạn tính. Mục tiêu điều trị là giảm viêm và đau, giảm số đợt bùng phát, kiểm soát rỉ dịch, hạn chế hình thành sẹo và đường hầm, đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống.

Phác đồ phụ thuộc vào mức độ, vị trí, số lượng tổn thương, bệnh kèm theo và điều trị trước đó.

1. Điều trị tại chỗ

Một số trường hợp bệnh khu trú hoặc nhẹ có thể được bác sĩ cân nhắc điều trị tại chỗ. Lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào dạng tổn thương và tình trạng da.

Kháng sinh tại chỗ đôi khi được sử dụng trong HS, nhưng cần hiểu rằng tác dụng của một số kháng sinh trong bệnh này không đơn thuần chỉ là “diệt vi khuẩn”.

2. Điều trị toàn thân

Với bệnh hoạt động nhiều hơn, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc đường uống hoặc điều trị toàn thân. Một số nhóm được sử dụng trong thực hành bao gồm:

  • Một số phác đồ kháng sinh có tác dụng chống viêm.
  • Điều trị nội tiết ở những bệnh nhân phù hợp.
  • Thuốc sinh học hoặc các liệu pháp tác động vào những con đường viêm cụ thể ở bệnh vừa đến nặng.

Lựa chọn thuốc cần được cá thể hóa và có thể cần sàng lọc, xét nghiệm hoặc theo dõi trước và trong quá trình điều trị.

Không nên tự mua doxycycline, clindamycin, rifampicin, thuốc nội tiết hoặc thuốc sinh học để điều trị HS. Lựa chọn thuốc và thời gian điều trị cần do bác sĩ quyết định dựa trên mức độ bệnh và nguy cơ của từng người.

3. Can thiệp thủ thuật hoặc phẫu thuật

Các tổn thương dai dẳng, đường hầm hoặc vùng sẹo bệnh mạn tính có thể cần thủ thuật hoặc phẫu thuật.

Phương pháp được lựa chọn tùy đặc điểm tổn thương và có thể bao gồm các kỹ thuật xử lý đường hầm hoặc loại bỏ mô bệnh.

Việc chỉ rạch và dẫn lưu một ổ đau có thể giúp giảm triệu chứng trong một số tình huống cấp tính nhưng không đồng nghĩa đã điều trị được toàn bộ bệnh HS mạn tính.

4. Kiểm soát đau và chăm sóc vết thương

Đau và rỉ dịch là hai vấn đề ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống. Người bệnh có thể cần được hướng dẫn lựa chọn băng phù hợp, bảo vệ vùng da, giảm ma sát và kiểm soát đau.

Nếu bệnh ảnh hưởng đến tâm trạng, quan hệ xã hội, công việc hoặc đời sống tình dục, nên nói với bác sĩ. Đây là những ảnh hưởng thực sự của HS và cần được quan tâm trong kế hoạch điều trị.

Khi nào viêm tuyến mồ hôi mủ cần đi khám sớm?

Nên khám Da liễu nếu:

  • Các nốt đau tái phát nhiều lần.
  • Tổn thương xuất hiện ở nhiều vùng.
  • Đã bắt đầu xuất hiện sẹo.
  • Có đường hầm hoặc rỉ dịch kéo dài.
  • Đau ảnh hưởng đến đi lại, ngủ, làm việc hoặc sinh hoạt.
  • Các đợt bệnh ngày càng thường xuyên.
  • Điều trị “mụn nhọt” nhiều lần nhưng vẫn tái phát.
Cần được đánh giá sớm/khẩn cấp nếu vùng da đỏ và sưng lan nhanh, đau tăng mạnh, kèm sốt hoặc rét run, người bệnh mệt lả hoặc có các biểu hiện gợi ý nhiễm trùng nặng.

Chăm sóc viêm tuyến mồ hôi mủ và hạn chế bùng phát

Không chà xát mạnh vùng da bệnh

HS không phải do ở bẩn. Vì vậy, chà rửa mạnh hoặc sử dụng sản phẩm gây kích ứng không làm bệnh “sạch” hơn và có thể khiến vùng da đau rát.

Nên làm sạch da nhẹ nhàng và lựa chọn sản phẩm phù hợp với tình trạng da theo hướng dẫn của bác sĩ.

Giảm ma sát

Quần áo quá chật hoặc các hoạt động gây ma sát liên tục có thể làm vùng da đang viêm khó chịu hơn. Người bệnh có thể thử quần áo thoáng, vừa vặn và hạn chế những yếu tố gây cọ xát trực tiếp.

Không nặn tổn thương

Việc bóp hoặc chọc các nốt viêm không giải quyết cơ chế của HS và có thể gây thêm tổn thương cho da.

Ngừng hút thuốc

Hút thuốc có liên quan với HS và nhiều nguy cơ sức khỏe khác. Nếu đang hút thuốc, ngừng hút là một mục tiêu sức khỏe quan trọng.

Quản lý cân nặng khi thừa cân hoặc béo phì

Nếu người bệnh có thừa cân hoặc béo phì, giảm cân một cách phù hợp có thể mang lại nhiều lợi ích sức khỏe và ở một số người có thể giúp giảm các yếu tố làm HS nặng hơn.

Tuy nhiên, không nên khiến người bệnh cảm thấy HS là hậu quả đơn thuần của cân nặng. Người có cân nặng bình thường vẫn có thể mắc bệnh.

Viêm tuyến mồ hôi mủ nên ăn gì và kiêng gì?

Hiện chưa có một “chế độ ăn chữa HS” được chứng minh áp dụng cho tất cả người bệnh.

Một chế độ ăn cân đối với rau, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, nguồn protein phù hợp và chất béo không bão hòa có lợi cho sức khỏe tổng thể, đặc biệt ở người có thừa cân hoặc các yếu tố nguy cơ chuyển hóa.

Không nên mặc định rằng tất cả người mắc HS phải kiêng hoàn toàn:

  • Sữa và các sản phẩm từ sữa.
  • Cà phê.
  • Đồ cay.
  • Gluten.
  • Một nhóm thực phẩm cụ thể khác.

Nếu người bệnh nhận thấy một thực phẩm liên tục có liên quan với triệu chứng của chính mình, có thể ghi nhật ký ăn uống và trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi áp dụng chế độ kiêng kéo dài.

Uống nhiều nước không có tác dụng “thải độc” để điều trị HS. Người bệnh chỉ cần duy trì lượng dịch phù hợp với nhu cầu cơ thể và tình trạng sức khỏe, đặc biệt nếu có bệnh tim hoặc bệnh thận.

Viêm tuyến mồ hôi mủ có liên quan đến bệnh khác không?

HS có thể đi kèm một số vấn đề sức khỏe khác ở một bộ phận người bệnh. Bác sĩ có thể xem xét các bệnh hoặc yếu tố liên quan dựa trên triệu chứng và nguy cơ cá nhân.

Các tình trạng có thể cần được lưu ý gồm:

  • Thừa cân, béo phì và các yếu tố nguy cơ chuyển hóa.
  • Bệnh viêm ruột như Crohn ở một số bệnh nhân.
  • Một số bệnh viêm khớp.
  • Trầm cảm, lo âu và ảnh hưởng tâm lý do bệnh mạn tính.

Điều này không có nghĩa rằng người mắc HS chắc chắn sẽ mắc các bệnh trên.

Câu hỏi thường gặp

Viêm tuyến mồ hôi mủ có lây không?

Không. HS là bệnh viêm mạn tính và không phải bệnh lây từ người này sang người khác qua tiếp xúc thông thường.

Viêm tuyến mồ hôi mủ có phải do ở bẩn không?

Không. Vệ sinh kém không phải nguyên nhân gây HS. Chà rửa quá mạnh thậm chí có thể làm vùng da đang viêm bị kích ứng hơn.

Viêm tuyến mồ hôi ở nách có phải HS không?

Không phải mọi cục đau hoặc áp xe ở nách đều là HS. Tuy nhiên, nếu tổn thương tái phát nhiều lần, xuất hiện ở các vị trí điển hình và để lại sẹo hoặc đường hầm, nên khám Da liễu để được đánh giá.

HS có chữa khỏi hoàn toàn không?

HS là bệnh mạn tính. Điều trị tập trung vào kiểm soát bệnh, giảm tổn thương và đợt bùng phát, hạn chế sẹo và cải thiện chất lượng cuộc sống. Mức độ đáp ứng khác nhau giữa từng người.

Viêm tuyến mồ hôi mủ có cần dùng kháng sinh không?

Một số người bệnh có thể được bác sĩ chỉ định kháng sinh, nhưng không phải mọi trường hợp đều cần cùng một loại thuốc hoặc phác đồ. HS là bệnh viêm phức tạp chứ không đơn thuần là nhiễm khuẩn da.

Có nên tự nặn mủ ở nách hoặc bẹn không?

Không nên tự chọc hoặc nặn tổn thương. Nếu một khối sưng đau nhiều hoặc nghi có áp xe, nên được nhân viên y tế đánh giá để lựa chọn cách xử trí phù hợp.

“Mụn nhọt” ở nách hoặc bẹn cứ tái phát?

Nếu tổn thương đau xuất hiện nhiều lần, rỉ dịch hoặc đã để lại sẹo, đừng chỉ tiếp tục tự điều trị như mụn thông thường. Việc khám Da liễu sớm có thể giúp xác định đúng bệnh và mức độ tổn thương.

Tham khảo thông tin bác sĩ →

Kết luận

Viêm tuyến mồ hôi mủ là bệnh viêm da mạn tính có thể bị nhầm với nhọt hoặc áp xe thông thường. Đặc điểm gợi ý quan trọng là các nốt đau xuất hiện tái đi tái lại tại những vùng điển hình như nách, bẹn, dưới vú hoặc mông và có thể tiến triển thành sẹo, rỉ dịch và đường hầm dưới da.

Bệnh không phải do vệ sinh kém và không lây nhiễm. Điều trị có thể bao gồm chăm sóc da, thuốc tại chỗ, thuốc toàn thân, thuốc sinh học và các thủ thuật/phẫu thuật tùy mức độ. Việc chẩn đoán sớm giúp kiểm soát viêm trước khi tổn thương cấu trúc da trở nên nghiêm trọng hơn.

Nếu đang có tổn thương da tái phát nhưng chưa biết nên khám ở đâu, bạn có thể tham khảo danh sách bác sĩ trên CareViona hoặc gửi yêu cầu hỗ trợ đặt lịch khám.

Lưu ý y khoa: Nội dung nhằm cung cấp thông tin sức khỏe chung và không thay thế chẩn đoán trực tiếp của bác sĩ Da liễu. Không tự dùng kháng sinh, corticoid, thuốc nội tiết hoặc thuốc sinh học để điều trị tổn thương nghi ngờ HS.
Bài viết liên quan

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Nhắn Zalo: 0993.098.769