Giới thiệu: Xét nghiệm máu trong tầm soát ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng là một trong những loại ung thư phổ biến và có tỷ lệ mắc ngày càng tăng tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Việc tầm soát sớm đóng vai trò quyết định giúp giảm tử vong và tăng hiệu quả điều trị.
Mới đây, xét nghiệm máu tìm DNA tự do lưu hành (cfDNA) mang tên Shield đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) phê duyệt cho người từ 45 tuổi trở lên có nguy cơ trung bình. Tuy nhiên, câu hỏi lớn được nhiều người quan tâm là: Xét nghiệm máu tầm soát ung thư đại trực tràng có thay được nội soi không? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất, giá trị và giới hạn của phương pháp này.

Nguyên nhân gây ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng thường bắt đầu từ các polyp (u tuyến) trên niêm mạc ruột. Khi polyp phát triển bất thường, chúng có thể chuyển thành ung thư qua nhiều năm. Một số nguyên nhân và yếu tố nguy cơ chính bao gồm:
- Di truyền và tiền sử gia đình: Người có cha mẹ, anh chị em ruột hoặc con bị ung thư đại trực tràng có nguy cơ cao hơn.
- Hội chứng di truyền: Các hội chứng Lynch, đa polyp tuyến gia đình (FAP) làm tăng nguy cơ phát triển ung thư từ rất sớm.
- Bệnh viêm ruột mạn tính: Viêm loét đại tràng, bệnh Crohn kéo dài có thể làm tổn thương niêm mạc và dẫn đến ung thư.
- Yếu tố lối sống: Chế độ ăn ít chất xơ, nhiều thịt đỏ và thịt chế biến sẵn, lạm dụng rượu bia, hút thuốc lá, ít vận động.
- Tuổi tác: Nguy cơ tăng dần sau tuổi 45-50.
Triệu chứng nhận biết ung thư đại trực tràng
Ở giai đoạn sớm, ung thư đại trực tràng thường không có triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, việc tầm soát định kỳ rất quan trọng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể gặp những dấu hiệu sau:
- Thay đổi thói quen đại tiện như táo bón, tiêu chảy hoặc xen kẽ cả hai.
- Đi ngoài ra máu, phân có lẫn máu hoặc màu đen.
- Cảm giác đại tiện không hết, mót rặn nhiều.
- Đau bụng, đau quặn hoặc chướng bụng kéo dài.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi, da xanh xao do thiếu máu.

Đối tượng dễ mắc ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng có thể gặp ở bất kỳ ai, nhưng một số nhóm đối tượng cần đặc biệt chú ý tầm soát sớm:
- Người từ 45 tuổi trở lên, đặc biệt là người trên 50 tuổi.
- Người có tiền sử polyp đại trực tràng hoặc đã từng cắt polyp.
- Người có người thân trong gia đình mắc ung thư đại trực tràng.
- Người mắc bệnh viêm ruột mạn tính như viêm loét đại tràng, Crohn.
- Người mang hội chứng ung thư di truyền.
- Người có lối sống ít vận động, thừa cân béo phì, hút thuốc, uống nhiều rượu bia.
Chẩn đoán và phương pháp điều trị
Cách chẩn đoán ung thư đại trực tràng
Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ có thể chỉ định nhiều phương pháp kết hợp:
- Nội soi đại tràng: Là tiêu chuẩn vàng để quan sát toàn bộ niêm mạc, phát hiện polyp, sinh thiết và cắt bỏ tổn thương trong cùng một thủ thuật.
- Xét nghiệm máu tầm soát: Phát hiện các biến đổi DNA tự do lưu hành trong máu liên quan đến ung thư đại trực tràng. Tuy nhiên, đây chỉ là phương pháp sàng lọc, không đưa ra chẩn đoán cuối cùng.
- Xét nghiệm phân: Tìm máu ẩn hoặc DNA bất thường trong phân, ít xâm lấn và có thể làm tại nhà; bạn có thể tham khảo gói tầm soát ung thư đại trực tràng phù hợp.
- Chẩn đoán hình ảnh: Chụp CT, MRI hoặc PET-CT giúp đánh giá mức độ xâm lấn và di căn.
Với kết quả xét nghiệm máu dương tính, người bệnh bắt buộc phải nội soi đại tràng để xác định vị trí, hình dạng tổn thương và lấy mô làm giải phẫu bệnh. Theo khuyến cáo, nội soi nên được thực hiện trong vòng 6 tháng sau khi có kết quả bất thường tại cơ sở y tế uy tín.
Phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng
Phác đồ điều trị phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u và thể trạng người bệnh. Các phương pháp chính gồm:
- Phẫu thuật: Cắt bỏ khối u và phần đại tràng bị ảnh hưởng. Với polyp tiền ung thư, có thể cắt qua nội soi mà không cần phẫu thuật mở.
- Hóa trị: Sử dụng thuốc tiêu diệt tế bào ung thư, thường áp dụng sau phẫu thuật hoặc khi ung thư đã di căn.
- Xạ trị: Sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư, thường dùng cho ung thư trực tràng.
- Điều trị đích và miễn dịch: Tấn công vào các đột biến gen đặc hiệu hoặc tăng cường hệ miễn dịch chống lại ung thư.
Phòng ngừa và chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt khoa học
Phòng ngừa ung thư đại trực tràng
- Thực hiện tầm soát định kỳ từ tuổi 45, đặc biệt là nội soi đại tràng để phát hiện và cắt bỏ polyp từ sớm, theo CDC.
- Duy trì cân nặng hợp lý, tránh béo phì và ít vận động.
- Hạn chế thịt đỏ, thịt chế biến sẵn, đồ ăn chiên rán, thức ăn nhanh.
- Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia.
- Khám sức khỏe ngay khi có triệu chứng bất thường ở đường tiêu hóa, không tự ý sử dụng xét nghiệm máu thay thế nội soi.
Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt phù hợp
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt để bổ sung chất xơ, vitamin và khoáng chất.
- Bổ sung canxi và vitamin D từ sữa, cá nhỏ, nấm; đồng thời duy trì hoạt động thể lực ít nhất 30 phút mỗi ngày.
- Uống đủ nước mỗi ngày, hạn chế đồ uống có gas và nước ngọt.
- Kiểm soát căng thẳng, ngủ đủ giấc và xây dựng lối sống lành mạnh.
- Nếu có yếu tố nguy cơ cao, hãy trao đổi với bác sĩ để được tư vấn lịch tầm soát cá nhân hóa.
Lời khuyên từ chuyên gia
Xét nghiệm máu tầm soát ung thư đại trực tràng là một tiến bộ y khoa đáng chú ý, mang lại lựa chọn mới cho người ngại lấy mẫu phân hoặc chưa sẵn sàng nội soi. Tuy nhiên, xét nghiệm máu không thể thay thế nội soi, vì không phát hiện được vị trí tổn thương, không sinh thiết hay cắt bỏ polyp. Đặc biệt, nó có thể bỏ sót tới 87% tổn thương tiền ung thư và khoảng 17% trường hợp ung thư, theo dữ liệu nghiên cứu.
Vì vậy, trước khi quyết định thực hiện, bạn cần trao đổi với bác sĩ về nguy cơ cá nhân, lợi ích, giới hạn và kế hoạch nội soi tiếp nối nếu kết quả dương tính. Hãy nhớ rằng, phương pháp tầm soát tốt nhất là phương pháp mà bạn có thể thực hiện đều đặn và tuân thủ đúng khuyến cáo y khoa.
