Ung thư tuyến giáp là bệnh lý ác tính có thể gặp ở mọi lứa tuổi, kể cả trẻ em dưới 18 tuổi. Mặc dù ít gặp hơn so với người lớn, nhưng khi trẻ xuất hiện nhân hoặc khối u tuyến giáp, nguy cơ ác tính lại cao hơn. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và đưa trẻ đi khám kịp thời có ý nghĩa quan trọng trong điều trị và tiên lượng bệnh.
1. Nguyên nhân gây bệnh
Tương tự người lớn, nguyên nhân chính xác gây ung thư tuyến giáp ở trẻ em hiện vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:
- Tiếp xúc với tia xạ: Đặc biệt là bức xạ vùng đầu, cổ. Trẻ dưới 5 tuổi là nhóm nhạy cảm nhất.
- Yếu tố di truyền: Một số hội chứng như đa u tuyến nội tiết (MEN), hội chứng Cowden, Carney complex…
- Thiếu iod: Thiếu hụt iod có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp, tăng nguy cơ phát triển bệnh.
- Béo phì: Một số nghiên cứu cho thấy thừa cân, béo phì có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp.

2. Triệu chứng nhận biết
Trẻ em thường ít được chú ý thăm khám tuyến giáp, vì vậy nhiều trường hợp phát hiện tình cờ khi khám sức khỏe định kỳ. Các triệu chứng thường gặp gồm:
- Xuất hiện khối sưng hoặc phồng ở vùng trước cổ, đúng vị trí tuyến giáp.
- Khàn tiếng kéo dài.
- Nuốt vướng, nuốt nghẹn.
- Nổi hạch vùng cổ.
Nếu trẻ có những biểu hiện trên, cha mẹ cần đưa trẻ đến cơ sở chuyên khoa để được thăm khám và chẩn đoán sớm.

3. Đối tượng dễ mắc bệnh
Ung thư tuyến giáp có thể gặp ở bất kỳ trẻ nào, nhưng một số nhóm có nguy cơ cao hơn, bao gồm:
- Trẻ từng tiếp xúc với bức xạ vùng đầu, cổ (ví dụ: xạ trị điều trị bệnh lý khác).
- Trẻ có tiền sử gia đình mắc ung thư tuyến giáp hoặc hội chứng di truyền liên quan.
- Trẻ bị thiếu iod hoặc có bệnh lý tuyến giáp.
4. Chẩn đoán và điều trị ung thư tuyến giáp ở trẻ
4.1. Chẩn đoán
Việc chẩn đoán được thực hiện tương tự như người lớn, bao gồm:
- Khám lâm sàng: đánh giá kích thước, mật độ, số lượng khối u tuyến giáp, hạch cổ.
- Siêu âm tuyến giáp: đánh giá đặc điểm khối u và phân loại nguy cơ theo TIRADS.
- Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) dưới hướng dẫn siêu âm khi nghi ngờ ung thư.
- Siêu âm hạch cổ và chọc hút tế bào hạch nếu nghi ngờ di căn.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT) vùng cổ nếu cần thiết.
4.2. Điều trị
Phương pháp điều trị chủ yếu là phẫu thuật. Do bệnh thường được phát hiện khi khối u đã lớn hoặc di căn hạch, phần lớn trẻ được chỉ định:
- Cắt toàn bộ tuyến giáp.
- Nạo vét hạch cổ nếu có di căn.
- Sau phẫu thuật, bổ sung iod phóng xạ I-131 theo chỉ định của bác sĩ.
Mặc dù nhiều trường hợp đã di căn hạch cổ tại thời điểm chẩn đoán, ung thư tuyến giáp biệt hóa ở trẻ em vẫn có tiên lượng rất tốt nếu được điều trị đúng và đầy đủ. Tỷ lệ khỏi bệnh cao, tương đương với người lớn.
5. Phòng ngừa và chế độ sinh hoạt
Để nâng cao khả năng phát hiện sớm và phòng ngừa ung thư tuyến giáp ở trẻ, các chuyên gia khuyến cáo:
- Khám sức khỏe định kỳ ít nhất mỗi năm một lần, bao gồm kiểm tra vùng cổ.
- Đưa trẻ đi khám ngay nếu có khối sưng cổ, nuốt nghẹn, khàn tiếng kéo dài.
- Trẻ có yếu tố nguy cơ cao nên khám chuyên khoa tuyến giáp định kỳ 6 tháng/lần.
- Đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ iod, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, tăng cường rau xanh và trái cây.
- Tránh tiếp xúc với bức xạ không cần thiết.
Nếu phát hiện nhân tuyến giáp, bác sĩ sẽ căn cứ vào đặc điểm siêu âm để chỉ định FNA hoặc theo dõi định kỳ. Việc phát hiện sớm giúp tăng hiệu quả điều trị, giảm biến chứng và mang lại tiên lượng lâu dài tốt hơn cho trẻ.
